Thoái hóa khớp là gì và 10 điều cần biết về bệnh

Sức khỏe

Thoái hóa khớp là một loại bệnh mạn tính xảy ra chủ yếu ở người trung niên và người có tuổi. Đây là tình trạng tổn thương sụn khớp và xương dưới sụn, kèm theo phản ứng viêm, giảm thiểu lượng dịch khớp.

>>> Xem thêm: Đau đầu gối có phải là thoái hóa khớp gối không?

1. Bệnh thoái hóa khớp là gì?

Ở những khớp khỏe mạnh sẽ có một lớp mô cứng mịn và trơn được gọi là sụn, bao phủ bề mặt xương, giúp cho xương di chuyển tự do và dễ dàng. Bệnh thoái hóa khớp là tình trạng giảm dịch nhày giúp bôi trơn giữa các khớp, sụn và xương dưới sụn bị bào mòn, lão hóa hoặc tổn thương gây đau, viêm và giảm khả năng vận động của khớp, khớp không di chuyển trơn tru như bình thường.

Khi sụn bắt đầu bị mòn hoặc hư hỏng, các mô trong khớp sẽ hoạt động tích cực hơn nhằm cố gắng sửa chữa tổn thương. Các quy trình sửa chữa có thể thay đổi cấu trúc của khớp, nhưng thường sẽ cho phép khớp hoạt động bình thường trở lại. Đó là lý do hầu hết tất cả chúng ta sẽ bị thoái hóa một số khớp khi chúng ta già đi. Mặc dù chúng ta thậm chí có thể không nhận thức được điều đó. Tuy nhiên quá trình sửa chữa không phải lúc nào cũng hoạt động tốt. Việc thay đổi cấu trúc khớp đôi khi có thể gây ra các triệu chứng như đau, sưng hoặc khó cử động khớp.

Thoái hóa khớp là một loại bệnh mạn tính xảy ra chủ yếu ở người trung niên và người có tuổi. Đây là tình trạng tổn thương sụn khớp và xương dưới sụn, kèm theo phản ứng viêm, giảm thiểu lượng dịch khớp.

Thoái hóa khớp là căn bệnh thường gặp ở nhiều độ tuổi khác nhau

Các sụn khớp là các cấu trúc che phủ bề mặt của xương có tác dụng che chắn và đóng vai trò như miếng đệm giữa các xương. Tuy nhiên theo thời gian và tuổi tác, lớp sụn dần bị thoái hóa trở nên mỏng, xù xì, nứt loét, xuất hiện các vết nứt tạo gai xương ở rìa khớp và hốc xương dưới sụn.

Đối với trường hợp nặng, sụn có thể mỏng đến mức không thể che phủ toàn bộ đầu xương. Xương dưới sụn bị cọ xát vào nhau, thậm chí bào mòn lẫn nhau khiến người bệnh vô cùng đau đớn khi vận động.

Quá trình thoái hóa khớp gối 

2. Triệu chứng thoái hóa khớp

2.1. Đau khớp

Triệu chứng thấy rõ nhất là những cơn đau khớp có thể là âm ỉ hoặc trở thành cơn đau cấp gây ảnh hưởng lớn đến cuộc sống sinh hoạt của người bệnh. Các cơn đau thường xuất hiện về đêm hoặc khi thời tiết thay đổi, giảm dần về sáng sớm, lúc nghỉ ngơi.

2.2. Cứng khớp

Các khớp không linh hoạt và có thể bị cứng lại, khó cử động tuy nhiên tình trạng này sẽ giảm sau một thời gian vận động.Hạn chế vận động: Người bệnh bị hạn chế vận động, đau cứng khớp cổ, không quay được cổ, không gập người hay cúi sát được.

Các khớp không linh hoạt và có thể bị cứng lại, khó cử động

2.3. Biến dạng khớp

Tình trạng này chứng tỏ bệnh đã nặng, biến dạng trong khớp do mọc gai xương, do lệch trục khớp hoặc thoát vị màng hoạt dịch.

2.4. Triệu chứng khác

Teo cơ, có tiếng lạo xạo, lục cục ở khớp khi vận động. Khớp bị sưng to, trật khớp do tràn dịch.

3. Nguyên nhân

3.1. Nguyên nhân gây bệnh thoái hóa khớp là gì?

– Lão hóa: Quá trình lão hóa tự nhiên sẽ khiến cho dịch khớp giảm sút

– Lạm dụng khớp: Vận động quá sức, thường xuyên làm việc nặng, di chuyển sai tư thế,… có thể khiến khớp bị mài mòn, tổn thương mà không có đủ thời gian để tự chữa lành.

– Tổn thương khớp: Chấn thương, tai nạn, sau phẫu thuật, ảnh hưởng từ các bệnh lý xương khớp khác,… đều có thể khiến cho các khớp bị tổn thương nghiêm trọng, không thể phục hồi, dẫn đến thoái hóa.

3.2. Đối tượng nào có nguy cơ cao bị thoái hóa khớp?

– Thoái hóa khớp được coi là căn bệnh của người già. 80% bệnh nhân thoái hóa khớp là người cao tuổi.

– Phụ nữ có nhiều khả năng bị thoái hóa khớp hơn nam giơi, mặc dù không rõ tại sao.

– Béo phì sẽ khiến cho các khớp phải nâng đỡ trọng lượng lớn, sụn dễ bị mài mòn. Ngoài ra, mô mỡ còn tạo ra các protein có thể gây viêm làm hại cho khớp.

– Người gặp tai nạn, chấn thương xương khớp, ngay cả những chấn thương đã xảy ra nhiều năm trước và dường như đã được chữa lành cũng có nguy cơ bị thoái hóa khớp cao hơn những người chưa từng bị tổn thương xương khớp.

– Bệnh nhân bị các bệnh xương khớp khác như gút, viêm khớp dạng thấp,…

– Người sinh ra đã bị khuyết tật xương khớp bẩm sinh, khớp bị dị dạng hoặc sụn bị lỗi.

4. Chẩn đoán

Thoái hóa khớp là căn bệnh tiến triển chậm, có thể kéo dài vài tháng đến vài năm mới cho triệu chứng rõ rệt. Do đó việc chẩn đoán sớm rất quan trọng để bảo tồn xương khớp. Các biện pháp chẩn đoán thoái hóa khớp thường là:

– Kiểm tra thể chất: Bác sĩ sẽ quan sát xem bề ngoài khớp có bị đau, sưng và đỏ hay không. Yêu cầu bệnh nhân thực hiện một số động tác khó để kiểm tra tính linh hoạt của khớp. Phương pháp kiểm tra thể chất thường chỉ có tác dụng chẩn đoán với những bệnh nhân thoái hóa khớp giai đoạn muộn, khi các triệu chứng đã rõ ràng.

– Chụp X-quang: Hình ảnh X-quang không hiển thị được sụn, nhưng tình trạng sụn bị mòn có thể được tiết lộ bằng cách kiểm tra sự thu hẹp khoảng cách giữa các xương trong khớp. Chụp X-quang cũng có thể cho thấy các gai xương mọc xung quanh khớp.

– Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI sử dụng sóng radio và từ trường mạnh để tạo ra hình ảnh chi tiết về xương và mô mềm, bao gồm cả sụn. MRI ít khi được sử dụng để chẩn đoán thoái hóa khớp. Nhưng nó có thể giúp cung cấp thêm thông tin trong các trường hợp phức tạp.

– Phân tích dịch khớp: Bác sĩ sẽ sử dụng một kim mảnh để hút chất lỏng từ khớp bị nghi ngờ thoái hóa. Sau đó, dịch khớp này sẽ được kiểm tra để xác định xem cơn đau là do viêm, nhiễm trùng, bệnh gút, hay là do thoái hóa khớp.

– Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu không thể giúp chẩn đoán thoái hóa khớp, nhưng nó giúp loại trừ các nguyên nhân gây đau khớp khác, chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp.

5. Điều trị

Vì thoái hóa khớp rất khó phục hồi nên các phương pháp điều trị đều dựa trên nguyên tắc chung là giúp làm giảm triệu chứng đau, phục hồi và duy trì chức năng khớp, hạn chế tàn phế.

5.1. Thay đổi lối sống

– Khi bị thoái hóa khớp, mọi người thường lo lắng về các hoạt động thể chất. Họ lo lắng việc tập thể dục sẽ khiến các cơn đau thêm tồi tệ, khớp dễ tổn thương thêm. Tuy nhiên, sự thật là ít vận động có thể làm cứng khớp, giảm khả năng vận động. Do đó, hãy cố gắng tập luyện thường xuyên. Bạn có thể nhờ sự giúp đỡ của các huấn luyện viên để tìm ra những bài tập phù hợp với thể trạng của bản thân.

– Ăn uống cân bằng, giữ cân nặng ở mức tiêu chuẩn để xương khớp không phải chịu gánh nặng quá mức. Lên kế hoạch giảm cân nếu bạn bị thừa cân.

– Hãy vận động ở tư thế đúng. Điều này không chỉ ngăn ngừa tổn thương khớp, mà còn giúp bạn cảm thấy thư giãn hơn, ít bị các cơn đau ghé thăm.

– Làm việc và nghỉ ngơi hợp lý, không vận động quá sức. Nếu cần làm việc nặng, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ.

5.2. Thuốc giảm đau

Tùy vào tình trạng của mỗi bệnh nhân mà bác sĩ sẽ chỉ định các loại thuốc khác nhau. Nhóm thuốc giảm đau do thoái hóa khớp phổ biến là:

– Acetaminophen: Thường dùng để giảm đau cho những bệnh nhân bị thoái hóa khớp nhẹ và trung bình. Cần chú ý, làm dụng Acetaminophen có thể gây tổn thương gan.

– Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): NSAID không kê đơn, chẳng hạn như ibuprofen và naproxen natri được dùng với liều khuyến cáo, có tác dụng giảm đau hiệu quả do thoái hóa khớp. NSAID mạnh hơn cần được bác sĩ kê toa.

Tác dụng phụ của NSAID thường là gây ra các vấn đề về tìm mạch, làm dạ dày khó chịu, gây chảy máu trong, tổn thương gan và thận. Sử dụng NSAID dưới dạng gel bôi lên da có thể giúp ngăn chặn tác dụng phụ, mặc dù hiệu quả giảm đau yếu hơn đường uống.

– Duloxetine (Cymbalta): Được sử dụng trong các trường hợp đau mãn tính. Thuốc cũng có tác dụng chống trầm cảm.

5.3. Vật lý trị liệu

Các chuyên gia vật lý trị liệu sẽ hướng dẫn bệnh nhân tập các bài tập tăng cường sức mạnh và sự linh hoạt cho xương khớp.

Các phương pháp vật lý trị liệu khác như chườm nóng, massage, suối khoáng, siêu âm cũng có tác dụng rất tốt trong việc làm chậm tiến triển của bệnh, nâng cao khả năng vận động của khớp, giảm đau.

5.4. Điều trị bổ sung

– Tiêm thuốc corticosteroid: Giúp giảm đau khớp nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, chỉ nên tiêm 3 – 4 mũi mỗi năm, bởi thuốc corticosteroid theo thời gian có thể làm tổn thương khớp.

– Tiêm axit hyaluronic: Giúp tăng dịch khớp, khớp được bôi trơn sẽ giúp bệnh nhân hoạt động dễ dàng hơn, giảm thiểu các triệu chứng đau. Đây là phương pháp khá an toàn vì không có tác dụng phụ.

– Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP): Cung cấp protein giúp giảm đau và viêm.

– Phẫu thuật thay khớp nhân tạo: Bác sĩ sẽ phẫu thuật loại bỏ các bề mặc khớp đã bị mài mòn và hư hỏng, sau đó thay bằng các khớp nhân tạo có chất liệu nhựa hoặc kim loại. Phương pháp này thường được áp dụng cho bệnh nhân trên 60 tuổi, bị thoái hóa khớp nặng. Tác dụng phụ có thể gặp phải là nhiễm trùng và cục máu đông, khớp nhân tạo bị mòn hoặc lỏng.

Các phương pháp điều trị bổ sung khác có thể là: phẫu thuật cắt lọc khớp, khoan kích thích tạo xương, bào và rửa khớp, cấy ghép tế bào sụn,…..

6. Biến chứng của bệnh thoái hóa khớp là gì?

– Thoái hóa khớp có thể dẫn đến biến dạng khớp mặc dù đây là biến chứng ít gặp. Các trường hợp biến dạng đa số là do thoát vị màng hoạt dịch, lệch trục khớp hoặc mọc gai xương.

– Những thay đổi trong sụn bị thoái hóa có thể kích thích hình thành các tinh thể trong khớp như tinh thể natri urat và tinh thể canxi pyrophosphate (CPP). Tinh thể natri urat có thể dẫn đến bệnh gut, thường gặp ở khớp ngón chân cái. Tinh thể CPP sẽ khiến khớp bị đau và sưng đột ngột.

– Thoái hóa khớp là căn bệnh mãn tính, xấu đi theo thời gian, các khớp ngày càng kém linh hoạt, có thể dẫn đến liệt. Trầm cảm và rối loạn giấc ngủ có thể là kết quả của sự đau đớn và tự ti khi bị hạn chế vận động.

7. Phòng tránh

Thoái hóa khớp và một phần của quá trình lão hóa, không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, một số biện pháp có thể giúp khớp khỏe mạnh và dẻo dai hơn, làm chậm sự thoái hóa khớp:

– Vận động và tập luyện thường xuyên để ngăn ngừa cứng khớp. Tuy nhiên, cần chọn các bài tập thể dục phù hợp, tránh quá sức gây căng thẳng cho khớp.

– Duy trì tư thế đúng mọi lúc, tránh giữ nguyên một tư thế quá lâu.

– Không lạm dụng bất kỳ khớp nào. Cố gắng tránh các công việc hoặc hoạt động đòi hỏi sự di chuyển lặp đi lặp lại.

– Làm việc và nghỉ ngơi hợp lý, tránh làm việc quá sức. Khi phải làm việc nặng, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ.

– Có chế độ dinh dưỡng cân bằng. Có thể hỏi ý kiến bác sĩ về việc bổ sung dưỡng chất tốt cho xương khớp.

– Cố gắng tránh chấn thương làm tổn thương các khớp. Cẩn trọng khi tham gia các môn thể thao tiếp xúc.

– Giữ cân nặng đúng chuẩn. Lên kế hoạch giảm cân nếu bạn bị thừa cân hoặc béo phì.

– Đi giày dép đúng kích cỡ, hạn chế đi giày quá cao.

8. Chế độ ăn uống dành cho bệnh nhân bị thoái hóa khớp

8.1. Nên ăn gì?

– Nên ăn nhiều trái cây và rau quả để tăng cường hàm lượng flavonoid trong cơ thể, giúp giảm các triệu chứng thoái hóa khớp.

– Các loại thực phẩm giàu chất chống oxy hóa như việt quất, cam, bưởi, dâu tây, trà xanh, dầu thực vật,… sẽ giúp chống lại các gốc tự do, ngăn ngừa và ức chế hình thành viêm khớp.

– Chế độ ăn uống giàu vitamin C, vitamin D, axit béo omega-3, beta-carotene có thể giúp giảm bớt các triệu chứng viêm khớp bằng cách giảm viêm và sưng.

– Tăng cường sử dụng nước hầm xương để bổ sung canxi, glucosamine và chondroitin cho xương khớp, ức chế sự thoái hóa hiệu quả.

– Sữa và các chế phẩm từ sữa sẽ giúp cung cấp canxi cho xương khớp phát triển.

8.2. Nên kiêng gì?

– Hạn chế ăn thức ăn giàu chất béo, đồ chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn,…bởi chúng có thể kích thích các phản ứng viêm quanh khớp.

– Đồ uống có ga hoặc chứa chất kích thích, nước ngọt đóng chai có thể làm các triệu chứng thoái hóa khớp thêm tồi tệ.

– Tránh đồ ăn ướp nhiều muối sẽ làm giảm dịch nhờn khớp, xương giòn và dễ gãy hơn.

– Đồ ngọt có thể cản trở cơ thể hấp thu canxi. Nó cũng khiến cân nặng tăng mất kiểm soát, tăng áp lực lên các khớp.

9. Các câu hỏi thường gặp

9.1. Sự thay đổi thời tiết có gây ra thoái hóa khớp không?

Nhiều người cảm nhận thấy rằng, sự thay đổi của thời tiết khiến cho xương khớp bị đau nhức nhiều hơn, đặc biệt là khi áp suất khí quyển giảm xuống – ví dụ, ngay trước khi trời mưa. Mặc dù thời tiết có thể ảnh hưởng đến các triệu chứng, nhưng nó không gây ra bệnh thoái hóa khớp.

9.2. Những khớp nào dễ bị thoái hóa khớp?

Bất kỳ khớp nào cũng có thể bị thoái hóa, nhưng đầu gối, hông, tay, cột sống và ngón chân cái là những khớp thường bị nhất.

– Thoái hóa khớp đầu gối là dạng phổ biến nhất, do đầu gối thường xuyên phải gánh trọng lượng cơ thể, trừ lúc ngồi và nằm.

– Khớp hông cũng dễ bị thoái hóa do nó có phạm vi chuyển động rộng và cũng phải chịu nhiều trọng lượng cơ thể.

– Thoái hóa khớp bàn tay và ngón tay thường gặp ở phụ nữ thời gian đầu mãn kinh, do việc lạm dụng các khớp, ngón tay và bàn tay hoạt động với tần suất cao.

– Xương cột sống dễ bị thoái hóa nếu mọi người thường xuyên làm việc nặng hoặc vận động sai tư thế.

– Thoái hóa khớp thường ảnh hưởng đến khớp gốc ngón chân cái do nó chịu nhiều trọng lượng cơ thể, thường gồng lên để giữ thăng bằng, đặc biệt là khi mọi người đi giày dép cao.

9.3. Thoái hóa khớp thường bị nhầm lẫn với bệnh nào?

Thoái hóa khớp rất dễ bị nhầm với viêm khớp dạng thấp bởi chúng có chung các triệu chứng. Tuy nhiên đây là 2 tình trạng hoàn toàn khác nhau. Thoái hóa khớp là tình trạng khớp bị suy yếu và hư hỏng dần, mức độ nghiêm trọng theo thời gian. Trong đó, viêm khớp dạng thấp lại là một dạng rối loạn miễn dịch. Hệ thống miễn dịch nhầm lẫn lớp lót mềm xung quanh khớp là mối đe dọa đối với cơ thể, khiến nó tấn công khu vực đó, gây ra cứng khớp, đau, sưng và viêm.

Nếu bạn không chắc chắn mình bị viêm khớp dạng thấp hay bị thoái hóa khớp, tốt nhất hãy nói chuyện với bác sĩ.

9.4. Bệnh thoái hóa khớp có nguy hiểm không?

Thoái hóa khớp tuy không đe dọa đến tính mạng, nhưng nó lại ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống nếu không được can thiệp điều trị sớm. Bệnh nhân sẽ phải chịu đau đớn thường xuyên, hạn chế khả năng vận động, giảm năng suất lao động,… Do đó, nếu có các triệu chứng bất thường ở xương khớp, người bệnh nên đi thăm khám và điều trị sớm.

Thoái hóa khớp là một tình trạng mãn tính, khó phục hồi, không có cách chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu tuân thủ điều trị thì triển vọng là tích cực. Việc phát hiện bệnh sớm là rất quan trọng. Do đó, đừng bỏ qua các dấu hiệu đau và cứng khớp. Gặp bác sĩ càng sớm càng tốt để sớm nhận được chẩn đoán, bắt đầu điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Bạn cũng có thể tăng cường độ chắc khỏe, bảo vệ hệ xương khớp ngay từ hôm nay bằng cách rèn luyện thể thao. Những bài tập chạy bộ không chỉ mang lại tác dụng giảm mỡ mà còn xây dựng cơ bắp chân, ngăn ngừa tình trạng lão hóa sớm. Hãy chọn cho mình một chiếc máy chạy bộ nhỏ gọn hay xe đạp tập ngay tại nhà để tập luyện và nâng cao sức khỏe bạn nhé.

>>> Xem thêm: Ghế massage toàn thân Toshiko – Đạt chuẩn chất lượng quốc tế ISO 9001: 2015

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *